TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミサ

từ thông dụng
misa giọng máy của trình duyệt

ミサ nghĩa là thánh lễ, lễ mét.

Nghĩa của ミサ

Danh từ

  1. Thánh lễ, lễ mét.

Cách viết khác: 弥撒

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (Catholic) Mass

Câu hỏi thường gặp

ミサ nghĩa là gì?

ミサ (danh từ) nghĩa là thánh lễ, lễ mét.

ミサ đọc là gì?

ミサ đọc là ミサ (romaji: misa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.