TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マレ

tên riêng
mare giọng máy của trình duyệt

マレ nghĩa là Ma-lê.

Nghĩa của マレ

Danh từ riêng

  1. Ma-lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Malé (Maldives)

Câu hỏi thường gặp

マレ nghĩa là gì?

マレ (danh từ riêng) nghĩa là Ma-lê.

マレ đọc là gì?

マレ đọc là マレ (romaji: mare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.