TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミスコンテスト

misukontesuto giọng máy của trình duyệt

ミスコンテスト nghĩa là cuộc thi sắc đẹp.

Nghĩa của ミスコンテスト

Danh từ

  1. Cuộc thi sắc đẹp.

Cách viết khác: ミス・コンテスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beauty contest; beauty pageant

Câu hỏi thường gặp

ミスコンテスト nghĩa là gì?

ミスコンテスト (danh từ) nghĩa là cuộc thi sắc đẹp.

ミスコンテスト đọc là gì?

ミスコンテスト đọc là ミスコンテスト (romaji: misukontesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.