TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マルチメディア

từ thông dụng
maruchimedia giọng máy của trình duyệt

マルチメディア nghĩa là đa phương tiện.

Nghĩa của マルチメディア

Danh từ

  1. Đa phương tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multimedia

Câu hỏi thường gặp

マルチメディア nghĩa là gì?

マルチメディア (danh từ) nghĩa là đa phương tiện.

マルチメディア đọc là gì?

マルチメディア đọc là マルチメディア (romaji: maruchimedia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.