TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マンモス

từ thông dụng
manmosu giọng máy của trình duyệt

マンモス nghĩa là voi ma mút, ma mút.

Nghĩa của マンモス

Danh từ

  1. Voi ma mút, ma mút.

Từ ghép có マンモス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammoth (esp. the woolly mammoth, Mammuthus primigenius)
  • Tiền tố gigantic; huge; enormous; massive

Câu hỏi thường gặp

マンモス nghĩa là gì?

マンモス (danh từ) nghĩa là voi ma mút, ma mút.

マンモス đọc là gì?

マンモス đọc là マンモス (romaji: manmosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.