マンモス
từ thông dụng
manmosu
giọng máy của trình duyệt
マンモス nghĩa là voi ma mút, ma mút.
Nghĩa của マンモス
Danh từ
- Voi ma mút, ma mút.
Từ ghép có マンモス
- いただきマンモス — Nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mammoth (esp. the woolly mammoth, Mammuthus primigenius)
- Tiền tố gigantic; huge; enormous; massive
Câu hỏi thường gặp
マンモス nghĩa là gì?
マンモス (danh từ) nghĩa là voi ma mút, ma mút.
マンモス đọc là gì?
マンモス đọc là マンモス (romaji: manmosu).