TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミームコイン

mīmukoin giọng máy của trình duyệt

ミームコイン nghĩa là Memecoin.

Nghĩa của ミームコイン

Danh từ

  1. Memecoin.

Câu hỏi thường gặp

ミームコイン nghĩa là gì?

ミームコイン (danh từ) nghĩa là Memecoin.

ミームコイン đọc là gì?

ミームコイン đọc là ミームコイン (romaji: mīmukoin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.