TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マーケット

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
māketto giọng máy của trình duyệt

マーケット nghĩa là chợ, thị trường.

Nghĩa của マーケット

Danh từ

  1. Chợ, thị trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market

Câu hỏi thường gặp

マーケット nghĩa là gì?

マーケット (danh từ) nghĩa là chợ, thị trường.

マーケット đọc là gì?

マーケット đọc là マーケット (romaji: māketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.