Cách viết khác: ミネラル・ウォーター, ミネラルウオーター, ミネラルウォータ, ミネラル・ウオーター, ミネラルウオータ, ミネラル・ウォータ, ミネラルウォタ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mineral water
Câu hỏi thường gặp
ミネラルウォーター nghĩa là gì?
ミネラルウォーター (danh từ) nghĩa là nước khoáng.
ミネラルウォーター đọc là gì?
ミネラルウォーター đọc là ミネラルウォーター (romaji: mineraruwōtā).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.