TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マングース

mangūsu giọng máy của trình duyệt

マングース nghĩa là (cầy) mangut.

Nghĩa của マングース

Danh từ

  1. (cầy) mangut.

Câu ví dụ với マングース

  • マングースを見たことがないので、どんなものかわからない。 Tôi chưa bao giờ thấy một con cầy Măng-gút, cho nên không biết nó trông thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mongoose

Câu hỏi thường gặp

マングース nghĩa là gì?

マングース (danh từ) nghĩa là (cầy) mangut.

マングース đọc là gì?

マングース đọc là マングース (romaji: mangūsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.