ミックス
từ thông dụng
mikkusu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ミックス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mix; mixture; mixing
- Danh từ (pre-made) mix; cake mix
- Tính từ mixed
- Danh từ mixed doubles team
- Danh từ mixed race; mixed-race person
Cách viết khác: ミクス