ムエタイ
tên riêng
muetai
giọng máy của trình duyệt
ムエタイ nghĩa là muay thái.
Nghĩa của ムエタイ
Danh từ riêng
- Muay Thái.
Cách viết khác: ムエ・タイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Muay Thai; Thai boxing
Câu hỏi thường gặp
ムエタイ nghĩa là gì?
ムエタイ (danh từ riêng) nghĩa là muay thái.
ムエタイ đọc là gì?
ムエタイ đọc là ムエタイ (romaji: muetai).