TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ムエタイ

tên riêng
muetai giọng máy của trình duyệt

ムエタイ nghĩa là muay thái.

Nghĩa của ムエタイ

Danh từ riêng

  1. Muay Thái.

Cách viết khác: ムエ・タイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Muay Thai; Thai boxing

Câu hỏi thường gặp

ムエタイ nghĩa là gì?

ムエタイ (danh từ riêng) nghĩa là muay thái.

ムエタイ đọc là gì?

ムエタイ đọc là ムエタイ (romaji: muetai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.