マーモット
māmotto
giọng máy của trình duyệt
マーモット nghĩa là macmôt.
Nghĩa của マーモット
Danh từ
- Macmôt, mác-mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marmot; woodchuck; groundhog
Câu hỏi thường gặp
マーモット nghĩa là gì?
マーモット (danh từ) nghĩa là macmôt.
マーモット đọc là gì?
マーモット đọc là マーモット (romaji: māmotto).