ミキサー
từ thông dụng
mikisā
giọng máy của trình duyệt
ミキサー nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.
Nghĩa của ミキサー
Danh từ
- Máy xay sinh tố, máy xay.
Cách viết khác: ミキサ, ミクサー, ミクサ
Từ liên quan với ミキサー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixer (audio, concrete, etc.)
- Danh từ blender (usu. countertop)
Câu hỏi thường gặp
ミキサー nghĩa là gì?
ミキサー (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.
ミキサー đọc là gì?
ミキサー đọc là ミキサー (romaji: mikisā).