ミ
mi
giọng máy của trình duyệt
ミ nghĩa là mi.
Nghĩa của ミ
Danh từ
- Mi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mi (3rd note of a major scale in movable-do solfège); me
- Danh từ E (note in the fixed-do system)
Câu hỏi thường gặp
ミ nghĩa là gì?
ミ (danh từ) nghĩa là mi.
ミ đọc là gì?
ミ đọc là ミ (romaji: mi).