TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マンチェスター

từ thông dụngtên riêng
manchesutā giọng máy của trình duyệt

マンチェスター nghĩa là Man-chét-xtơ.

Nghĩa của マンチェスター

Danh từ riêng

  1. Man-chét-xtơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Manchester

Câu hỏi thường gặp

マンチェスター nghĩa là gì?

マンチェスター (danh từ riêng) nghĩa là Man-chét-xtơ.

マンチェスター đọc là gì?

マンチェスター đọc là マンチェスター (romaji: manchesutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.