ミリオンセラー
từ thông dụng
mirionserā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ミリオンセラー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ million seller; book, record, etc. which sells a million copies
Cách viết khác: ミリオン・セラー