TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ムンバイ

tên riêng
munbai giọng máy của trình duyệt

ムンバイ nghĩa là mạnh mãi.

Nghĩa của ムンバイ

Danh từ riêng

  1. Mạnh Mãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mumbai (India)

Câu hỏi thường gặp

ムンバイ nghĩa là gì?

ムンバイ (danh từ riêng) nghĩa là mạnh mãi.

ムンバイ đọc là gì?

ムンバイ đọc là ムンバイ (romaji: munbai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.