ミュール
myūru
giọng máy của trình duyệt
ミュール nghĩa là la.
Nghĩa của ミュール
Danh từ
- La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mule (animal)
- Danh từ mule (women's footwear)
- Danh từ spinning mule; Compton's mule
Câu hỏi thường gặp
ミュール nghĩa là gì?
ミュール (danh từ) nghĩa là la.
ミュール đọc là gì?
ミュール đọc là ミュール (romaji: myūru).