TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミュール

myūru giọng máy của trình duyệt

ミュール nghĩa là la.

Nghĩa của ミュール

Danh từ

  1. La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mule (animal)
  • Danh từ mule (women's footwear)
  • Danh từ spinning mule; Compton's mule

Câu hỏi thường gặp

ミュール nghĩa là gì?

ミュール (danh từ) nghĩa là la.

ミュール đọc là gì?

ミュール đọc là ミュール (romaji: myūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.