ミャオ語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miêu ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ミャオ語 nghĩa là Tiếng h'mông.
Nghĩa của ミャオ語
Danh từ riêng
- Tiếng h'mông.
Cách viết khác: 苗語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hmong (language); Miao
Câu hỏi thường gặp
ミャオ語 nghĩa là gì?
ミャオ語 (danh từ riêng) nghĩa là Tiếng h'mông.
ミャオ語 đọc là gì?
ミャオ語 đọc là ミャオご (romaji: myaogo).
Âm Hán Việt của ミャオ語 là gì?
Âm Hán Việt của ミャオ語 là "miêu ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.