ミリバール
từ thông dụng
miribāru
giọng máy của trình duyệt
ミリバール nghĩa là milibarơ.
Nghĩa của ミリバール
Danh từ
- Milibarơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millibar
Câu hỏi thường gặp
ミリバール nghĩa là gì?
ミリバール (danh từ) nghĩa là milibarơ.
ミリバール đọc là gì?
ミリバール đọc là ミリバール (romaji: miribāru).