ミッション
từ thông dụng
misshon
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ミッション
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mission; delegation
- Danh từ mission (assignment)
- Danh từ (religious) mission
- Danh từ mission school (viết tắt)
- Danh từ transmission (in a motor vehicle) (viết tắt)