ミンダナオ島
tên riêng
ミンダナオとうmindanaotō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ミンダナオ島 nghĩa là Mindanao.
Nghĩa của ミンダナオ島
Danh từ riêng
- Mindanao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mindanao (the second-largest island in the Philippines)
Câu hỏi thường gặp
ミンダナオ島 nghĩa là gì?
ミンダナオ島 (danh từ riêng) nghĩa là Mindanao.
ミンダナオ島 đọc là gì?
ミンダナオ島 đọc là ミンダナオとう (romaji: mindanaotō).