TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミンダナオ島(とう)

tên riêng
ミンダナオとうmindanaotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 島 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ミンダナオ島 nghĩa là Mindanao.

Nghĩa của ミンダナオ島

Danh từ riêng

  1. Mindanao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mindanao (the second-largest island in the Philippines)

Câu hỏi thường gặp

ミンダナオ島 nghĩa là gì?

ミンダナオ島 (danh từ riêng) nghĩa là Mindanao.

ミンダナオ島 đọc là gì?

ミンダナオ島 đọc là ミンダナオとう (romaji: mindanaotō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.