マンコ
manko
giọng máy của trình duyệt
マンコ nghĩa là lồn.
Nghĩa của マンコ
Danh từ
- thô tục Lồn.
Cách viết khác: まんこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pussy; cunt; vulva; vagina (thô tục)
- Danh từ fucking; screwing (thô tục, tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
マンコ nghĩa là gì?
マンコ (danh từ) nghĩa là lồn.
マンコ đọc là gì?
マンコ đọc là マンコ (romaji: manko).