TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マールス

tên riêng
mārusu giọng máy của trình duyệt

マールス nghĩa là sao hoả, hoả tinh, thần chiến tranh.

Nghĩa của マールス

Danh từ riêng

  1. Sao hoả, Hoả tinh, thần chiến tranh, sao hỏa.

Cách viết khác: マルス

Từ liên quan với マールス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mars (god)
  • Danh từ Mars (planet)

Câu hỏi thường gặp

マールス nghĩa là gì?

マールス (danh từ riêng) nghĩa là sao hoả, hoả tinh, thần chiến tranh.

マールス đọc là gì?

マールス đọc là マールス (romaji: mārusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.