TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミイラ

từ thông dụng
miira giọng máy của trình duyệt

ミイラ nghĩa là xác ướp.

Nghĩa của ミイラ

Danh từ

  1. Xác ướp.

Cách viết khác: 木乃伊

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mummy

Câu hỏi thường gặp

ミイラ nghĩa là gì?

ミイラ (danh từ) nghĩa là xác ướp.

ミイラ đọc là gì?

ミイラ đọc là ミイラ (romaji: miira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.