ミイラ
từ thông dụng
miira
giọng máy của trình duyệt
ミイラ nghĩa là xác ướp.
Nghĩa của ミイラ
Danh từ
- Xác ướp.
Cách viết khác: 木乃伊
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummy
Câu hỏi thường gặp
ミイラ nghĩa là gì?
ミイラ (danh từ) nghĩa là xác ướp.
ミイラ đọc là gì?
ミイラ đọc là ミイラ (romaji: miira).