TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミステリー

từ thông dụng
misuterī giọng máy của trình duyệt

ミステリー nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

Nghĩa của ミステリー

Danh từ

  1. Bí ẩn, huyền bí.

Cách viết khác: ミステリ, ミステリィ

Câu ví dụ với ミステリー

  • 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mystery

Câu hỏi thường gặp

ミステリー nghĩa là gì?

ミステリー (danh từ) nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

ミステリー đọc là gì?

ミステリー đọc là ミステリー (romaji: misuterī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.