マロン
từ thông dụng
maron
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マロン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chestnut
- Danh từ marron (Cherax tenuimanus and Cherax cainii species of freshwater crayfish)