TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マルク

từ thông dụng
maruku giọng máy của trình duyệt

マルク nghĩa là mác.

Nghĩa của マルク

Danh từ

  1. Mác.

Cách viết khác: 馬克

Từ ghép có マルク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mark (former currency of Germany)

Câu hỏi thường gặp

マルク nghĩa là gì?

マルク (danh từ) nghĩa là mác.

マルク đọc là gì?

マルク đọc là マルク (romaji: maruku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.