マルク
từ thông dụng
maruku
giọng máy của trình duyệt
マルク nghĩa là mác.
Nghĩa của マルク
Danh từ
- Mác.
Cách viết khác: 馬克
Từ ghép có マルク
- マルクス主義 — Chủ nghĩa mác.
- マルクスレーニン主義 — Chủ nghĩa mác-lênin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark (former currency of Germany)
Câu hỏi thường gặp
マルク nghĩa là gì?
マルク (danh từ) nghĩa là mác.
マルク đọc là gì?
マルク đọc là マルク (romaji: maruku).