TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミス

JLPT N3 từ thông dụng
misu giọng máy của trình duyệt

ミス nghĩa là lỗi.

Nghĩa của ミス

Danh từ

  1. Lỗi.

Câu ví dụ với ミス

  • 人はミスを犯して、何事でもできるようになるものだ。 Một người không thể học làm bất kỳ thứ gì mà không gây ra lỗi lầm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144540
  • ジョンは注意深くない。かれはたくさんのミスをします。 John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistake; error; blunder

Câu hỏi thường gặp

ミス nghĩa là gì?

ミス (danh từ) nghĩa là lỗi.

ミス đọc là gì?

ミス đọc là ミス (romaji: misu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.