ミス
ミス nghĩa là lỗi.
Nghĩa của ミス
Danh từ
- Lỗi.
Câu ví dụ với ミス
- 人はミスを犯して、何事でもできるようになるものだ。 Một người không thể học làm bất kỳ thứ gì mà không gây ra lỗi lầm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144540
- ジョンは注意深くない。かれはたくさんのミスをします。 John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake; error; blunder
Câu hỏi thường gặp
ミス nghĩa là gì?
ミス (danh từ) nghĩa là lỗi.
ミス đọc là gì?
ミス đọc là ミス (romaji: misu).