TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マルウェア

maruwea giọng máy của trình duyệt

マルウェア nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

Nghĩa của マルウェア

Danh từ

  1. Mã độc, phần mềm độc hại.

Cách viết khác: マルウエア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malware

Câu hỏi thường gặp

マルウェア nghĩa là gì?

マルウェア (danh từ) nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

マルウェア đọc là gì?

マルウェア đọc là マルウェア (romaji: maruwea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.