マレー語
tên riêng
マレーごmarēgo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
マレー語 nghĩa là tiếng mã lai, tiếng malaysia.
Nghĩa của マレー語
Danh từ riêng
- Tiếng mã-lai, tiếng mã lai, tiếng malaysia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Malay (language)
Câu hỏi thường gặp
マレー語 nghĩa là gì?
マレー語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng mã lai, tiếng malaysia.
マレー語 đọc là gì?
マレー語 đọc là マレーご (romaji: marēgo).