ミュージック
JLPT N1 từ thông dụng
myūjikku
giọng máy của trình duyệt
ミュージック nghĩa là âm nhạc.
Nghĩa của ミュージック
Danh từ
- Âm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ music
Câu hỏi thường gặp
ミュージック nghĩa là gì?
ミュージック (danh từ) nghĩa là âm nhạc.
ミュージック đọc là gì?
ミュージック đọc là ミュージック (romaji: myūjikku).