麻雀
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma tước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
麻雀 nghĩa là mạt chược.
Nghĩa của 麻雀
Danh từ
- Mạt chược.
Cách viết khác: 麻将, まーじゃん, まあじゃん
Câu ví dụ với 麻雀
- 麻雀のやり方を知ってる? Bạn biết chơi mạt chược không?Tatoeba #81436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mahjong; mah-jongg
Câu hỏi thường gặp
麻雀 nghĩa là gì?
麻雀 (danh từ) nghĩa là mạt chược.
麻雀 đọc là gì?
麻雀 đọc là マージャン (romaji: mājan).
Âm Hán Việt của 麻雀 là gì?
Âm Hán Việt của 麻雀 là "ma tước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.