TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マレーシア

từ thông dụngtên riêng
marēshia giọng máy của trình duyệt

マレーシア nghĩa là mã lai.

Nghĩa của マレーシア

Danh từ riêng

  1. Ma-lai-xi-a, Mã Lai.

Cách viết khác: 馬来西亜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Malaysia

Câu hỏi thường gặp

マレーシア nghĩa là gì?

マレーシア (danh từ riêng) nghĩa là mã lai.

マレーシア đọc là gì?

マレーシア đọc là マレーシア (romaji: marēshia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.