ムチ
ムチ nghĩa là roi.
Nghĩa của ムチ
Danh từ
- Roi.
Cách viết khác: 鞭, 笞, 策, 韃, むち, ぶち
Câu ví dụ với ムチ
- 鞭を惜しむと子供は駄目になる。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whip; lash; scourge
- Danh từ stick; cane; rod; pointer
- Danh từ encouragement; rebuke; spur; goad
Câu hỏi thường gặp
ムチ nghĩa là gì?
ムチ (danh từ) nghĩa là roi.
ムチ đọc là gì?
ムチ đọc là ムチ (romaji: muchi).