TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マーキュリー

mākyurī giọng máy của trình duyệt

マーキュリー nghĩa là sao thủy.

Nghĩa của マーキュリー

Danh từ

  1. Sao Thủy, Méc-cua, Mẹt-cu-rơ.

Từ liên quan với マーキュリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mercury (god)
  • Danh từ Mercury (planet)
  • Danh từ mercury (Hg)

Câu hỏi thường gặp

マーキュリー nghĩa là gì?

マーキュリー (danh từ) nghĩa là sao thủy.

マーキュリー đọc là gì?

マーキュリー đọc là マーキュリー (romaji: mākyurī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.