マンガン
từ thông dụng
mangan
giọng máy của trình duyệt
マンガン nghĩa là mangan.
Nghĩa của マンガン
Danh từ
- Mangan.
Cách viết khác: 満俺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manganese (Mn)
Câu hỏi thường gặp
マンガン nghĩa là gì?
マンガン (danh từ) nghĩa là mangan.
マンガン đọc là gì?
マンガン đọc là マンガン (romaji: mangan).