TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミナミカゼ

minamikaze giọng máy của trình duyệt

ミナミカゼ nghĩa là gió nam.

Nghĩa của ミナミカゼ

Danh từ

  1. Gió nam.

Câu hỏi thường gặp

ミナミカゼ nghĩa là gì?

ミナミカゼ (danh từ) nghĩa là gió nam.

ミナミカゼ đọc là gì?

ミナミカゼ đọc là ミナミカゼ (romaji: minamikaze).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.