TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マングローブ

từ thông dụng
mangurōbu giọng máy của trình duyệt

マングローブ nghĩa là cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.

Nghĩa của マングローブ

Danh từ

  1. Cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mangrove

Câu hỏi thường gặp

マングローブ nghĩa là gì?

マングローブ (danh từ) nghĩa là cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.

マングローブ đọc là gì?

マングローブ đọc là マングローブ (romaji: mangurōbu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.