マンネリ
từ thông dụng
manneri
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マンネリ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ becoming stereotyped; becoming tedious; becoming repetitive; becoming routine; getting stuck in a rut (viết tắt)