TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミスタイプ

misutaipu giọng máy của trình duyệt

ミスタイプ nghĩa là lỗi in ấn.

Nghĩa của ミスタイプ

Danh từ

  1. Của thợ in, lỗi in ấn.

Từ liên quan với ミスタイプ

Câu ví dụ với ミスタイプ

  • ミスタイプです。すみません。 Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.Tatoeba #75140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Khác to mistype
  • Danh từ typographical error; typo

Câu hỏi thường gặp

ミスタイプ nghĩa là gì?

ミスタイプ (danh từ) nghĩa là lỗi in ấn.

ミスタイプ đọc là gì?

ミスタイプ đọc là ミスタイプ (romaji: misutaipu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.