TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マーガリン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
māgarin giọng máy của trình duyệt

マーガリン nghĩa là bơ thực vật.

Nghĩa của マーガリン

Danh từ

  1. Bơ thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ margarine

Câu hỏi thường gặp

マーガリン nghĩa là gì?

マーガリン (danh từ) nghĩa là bơ thực vật.

マーガリン đọc là gì?

マーガリン đọc là マーガリン (romaji: māgarin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.