TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミーティング

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mītingu giọng máy của trình duyệt

ミーティング nghĩa là hội nghị, hội họp.

Nghĩa của ミーティング

Danh từ

  1. Hội nghị, hội họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting

Câu hỏi thường gặp

ミーティング nghĩa là gì?

ミーティング (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp.

ミーティング đọc là gì?

ミーティング đọc là ミーティング (romaji: mītingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.