マーマレード
māmarēdo
giọng máy của trình duyệt
マーマレード nghĩa là mứt cam.
Nghĩa của マーマレード
Danh từ
- Mứt cam.
Cách viết khác: ママレード
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marmalade
Câu hỏi thường gặp
マーマレード nghĩa là gì?
マーマレード (danh từ) nghĩa là mứt cam.
マーマレード đọc là gì?
マーマレード đọc là マーマレード (romaji: māmarēdo).