TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マントラ

mantora giọng máy của trình duyệt

マントラ nghĩa là Mạn-đát-la.

Nghĩa của マントラ

Danh từ

  1. Mạn-đát-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantra

Câu hỏi thường gặp

マントラ nghĩa là gì?

マントラ (danh từ) nghĩa là Mạn-đát-la.

マントラ đọc là gì?

マントラ đọc là マントラ (romaji: mantora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.