苗族
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “miêu tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
苗族 nghĩa là H'Mông.
Nghĩa của 苗族
Danh từ riêng
- H'Mông.
Cách viết khác: ミャオ族
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Miao (people); Hmong
Câu hỏi thường gặp
苗族 nghĩa là gì?
苗族 (danh từ riêng) nghĩa là H'Mông.
苗族 đọc là gì?
苗族 đọc là ミャオぞく (romaji: myaozoku).
Âm Hán Việt của 苗族 là gì?
Âm Hán Việt của 苗族 là "miêu tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.