ミンク
từ thông dụng
minku
giọng máy của trình duyệt
ミンク nghĩa là chồn nâu.
Nghĩa của ミンク
Danh từ
- Chồn nâu (một loài thú)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mink
Câu hỏi thường gặp
ミンク nghĩa là gì?
ミンク (danh từ) nghĩa là chồn nâu.
ミンク đọc là gì?
ミンク đọc là ミンク (romaji: minku).