ミャンマー語
tên riêng
ミャンマーごmyanmāgo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ミャンマー語 nghĩa là tiếng myanma, tiếng miến điện.
Nghĩa của ミャンマー語
Danh từ riêng
- Tiếng myanma, tiếng miến điện.
Từ liên quan với ミャンマー語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Burmese (language)
Câu hỏi thường gặp
ミャンマー語 nghĩa là gì?
ミャンマー語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng myanma, tiếng miến điện.
ミャンマー語 đọc là gì?
ミャンマー語 đọc là ミャンマーご (romaji: myanmāgo).