TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マーク

JLPT N1 từ thông dụng
māku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của マーク

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mark; sign; symbol; emblem; logo
  • Khác to mark; to put a mark on
  • Danh từ trademark (viết tắt)
  • Danh từ paying attention to; keeping one's eye on; watching; marking (a player); guarding
  • Danh từ setting (a record); posting; recording

Từ liên quan với マーク

Từ ghép có マーク

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.