マーク
JLPT N1 từ thông dụng
māku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マーク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark; sign; symbol; emblem; logo
- Khác to mark; to put a mark on
- Danh từ trademark (viết tắt)
- Danh từ paying attention to; keeping one's eye on; watching; marking (a player); guarding
- Danh từ setting (a record); posting; recording