TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ムスリム

tên riêng
musurimu giọng máy của trình duyệt

ムスリム nghĩa là người hồi, hồi giáo, hồi.

Nghĩa của ムスリム

Danh từ riêng

  1. Người hồi, Hồi giáo, Hồi, người islam.

Cách viết khác: モスリム, モスレム

Câu ví dụ với ムスリム

  • なぜ、ムスリムの人たちは、土葬にこだわるのか。 Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?Tatoeba #74610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Muslim

Câu hỏi thường gặp

ムスリム nghĩa là gì?

ムスリム (danh từ riêng) nghĩa là người hồi, hồi giáo, hồi.

ムスリム đọc là gì?

ムスリム đọc là ムスリム (romaji: musurimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.